Kết Nối Tiếng Anh - Học tiếng Anh cùng bạn bè - Phương pháp học thông minh
Bạn bè --

Hoàng Tôn

(Đang học theo phim) Hỗ trợ học tập
Mở rộng --

Hoàng Tôn

(Đang học theo phim) Hỗ trợ học tập

đi được em ạ . Nhưng có đến nới được không anh ko dám chắc :v

Chắc chứ ?

Mai Linh Nhâm - 20 phút trước Trả lời

Wuah!! bài tập này rất hay đó
Cám ơn bạn nhé

Hiển thị thêm các trả lời cũ hơn

25/4 - GIVING UP SMOKING (Bỏ thuốc lá)

(0 đánh giá)
38 lượt xem

trigger

/ˈtrɪɡə(r)/
Hành động nhanh; hiểu nhanh

tough

/tʌf/
Dai, khó cắt, khó nhai (thịt..)

irritable

/ˈɪrɪtəbl/
Dễ cáu; cáu kỉnh

crave

/kreɪv/
Nài xin, khẩn cầu

tobacco

/təˈbækəʊ/
Thuốc lá sợi; lá thuốc lá (để chế biến)

prohibit

/prəˈhɪbɪt/
Cấm, ngăn cấm

Cut back on something

/kʌt bæk ɒn ˈsʌmθɪŋ/
To reduce something

give up

/gɪv ʌp/
từ bỏ

It’s high time you stopped smoking.

/ɪts haɪ taɪm juː stɒpt ˈsməʊkɪŋ./
Đã đến lúc bạn bỏ hút thuốc rồi.

Học Tiếng Anh qua Phim

Nhiều hơn
Các bộ từ liên quan