Kết Nối Tiếng Anh - Học tiếng Anh cùng bạn bè - Phương pháp học thông minh
Bạn bè --

Hoàng Tôn

(Đang học theo phim) Hỗ trợ học tập
Mở rộng --

Hoàng Tôn

(Đang học theo phim) Hỗ trợ học tập

đi được em ạ . Nhưng có đến nới được không anh ko dám chắc :v

Chắc chứ ?

Mai Linh Nhâm - 20 phút trước Trả lời

Wuah!! bài tập này rất hay đó
Cám ơn bạn nhé

Hiển thị thêm các trả lời cũ hơn
1/12/2017, 4:56:06 PM

danh từ 7

Tạo bởi Dương Dương
(0 đánh giá)
23 lượt xem

hanging

/ˈhæŋɪŋ/
( (thường) số nhiều) rèm; màn; trướng

harbor

bến cảng

harmony

/ˈhɑːməni/
sự hòa thuận, sự hòa hợp

hat

/hæt/
cái mũ (thường có vành)

head

/hed/
đầu

hearing

/ˈhɪərɪŋ/
Thính giác

heart

/hɑːt/
tim

heat

/hiːt/
Hơi nóng, sức nóng; sự nóng

history

/ˈhɪstri/
sử, sử học

hole

/həʊl/
Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan

hook

/hʊk/
Cái móc, cái mác

horse

/hɔːs/
con ngựa

hospital

/ˈhɒspɪtl/
Bệnh viện, nhà thương

hour

/ˈaʊə(r)/
giờ, tiếng [đồng hồ]

house

/haʊs/
nhà; người ở trong nhà

humour

/ˈhjuːmə(r)/
Sự hài hước, sự hóm hỉnh

ice

/aɪs/
nước đá, băng

impulse

/ˈɪmpʌls/
sức đẩy tới; sự thúc đẩy

industry

/ˈɪndəstri/
Công nghiệp, kỹ nghệ

ink

/ɪŋk/
Mực (để viết, in)

insect

/ˈɪnsekt/
(động vật học) sâu bọ, côn trùng

instrument

/ˈɪnstrəmənt/
dụng cụ

insurance

/ɪnˈʃʊərəns ɪnˈʃɔːrəns/
sự bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm

interest

/ˈɪntrəst/
sự quan tâm, sự chú ý

invention

/ɪnˈvenʃn/
Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến

iron

/ˈaɪən/
sắt

island

/ˈaɪlənd/
Hòn đảo

jelly

/ˈdʒeli/
chất nước nấu đông, thạch

jewel

/ˈdʒuːəl/
Ngọc đá quý

judge

/dʒʌdʒ/
thẩm phán, quan tòa

Học Tiếng Anh qua Phim

Nhiều hơn
Các bộ từ liên quan